Chính Sách Mới Về Xuất Khẩu Lao Động 2026
Xuất khẩu lao động không đơn thuần là giải pháp giảm áp lực việc làm trước mắt mà đã trở thành động lực bổ sung nguồn vốn nhân lực chất lượng cao cho nền kinh tế Việt Nam. Dù vậy, thực tế đòi hỏi chiến lược đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài phải chuyển dịch mạnh mẽ: giảm gánh nặng tài chính, kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa năng lực người lao động sau khi về nước.
Bức tranh xuất khẩu lao động: Mở rộng quy mô và chuyển dịch tích cực
Theo kết quả điều tra lao động việc làm, trong vòng ba năm trở lại đây đã có khoảng 412 nghìn lao động Việt Nam xuất cảnh làm việc. Lực lượng này chủ yếu là thanh niên nông thôn, có trình độ tốt nghiệp THPT, năng động và khát khao nâng cao thu nhập.
Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) giữ vững vị thế là ba điểm đến trọng điểm, tiếp nhận hơn 75% tổng số lao động xuất cảnh. Đáng chú ý, tỷ lệ lao động nữ ngày càng gia tăng cùng sự mở rộng địa bàn tuyển dụng đã phản ánh bước chuyển mình linh hoạt của thị trường lao động ngoài nước.
| Chỉ số so sánh | Năm 2021 | Khảo sát mới nhất | Mức độ cải thiện |
| Chi phí xuất cảnh bình quân | 164,9 triệu VNĐ | 125,7 triệu VNĐ | Giảm 23,8% |
| Thu nhập tháng đầu tiên | 22,4 triệu VNĐ | 28,1 triệu VNĐ | Tăng 25,4% |
| Chỉ số hoàn vốn ban đầu (RCI) | 7,4 tháng lương | 4,5 tháng lương | Giảm 2,9 tháng lương |
Chỉ số chi phí xuất cảnh giảm xuống mức 4,5 tháng thu nhập là bước tiến lớn, đồng nghĩa người đi xuất khẩu lao động chỉ cần 4,5 tháng lương đầu tiên tại nước sở tại để hoàn vốn ban đầu, thay vì hơn 7 tháng như giai đoạn trước.
Rào cản tài chính và những rủi ro nơi xứ người

Dù chi phí đã giảm, gánh nặng tài chính vẫn là thách thức hàng đầu đối với người lao động:
- Chi phí trung gian cao: Khảo sát tại 6 tỉnh trọng điểm chỉ ra rằng phí chi trả cho đơn vị môi giới chiếm tới 52,8% tổng chi phí xuất cảnh.
- Áp lực nợ nần: Có 53,9% người lao động phải vay vốn để trang trải thủ tục. Với các thị trường ngoài châu Á, khoản vay bình quân lên tới 193 triệu đồng.
- Nguy cơ chậm trả nợ: Khoảng 8,7% lao động sau khi hoàn thành hợp đồng chưa trả hết nợ; con số này vọt lên 12,4% ở thị trường Đài Loan và 26,8% tại các thị trường ngoài châu Á - chủ yếu do về nước trước hạn hoặc sự cố hợp đồng.
Bên cạnh tài chính, khoảng 18,5% người lao động gặp trở ngại về điều kiện làm việc, rào cản ngôn ngữ, áp lực công việc (chiếm 17,6% tại Hàn Quốc) và môi trường độc hại. Đáng nói, khi phát sinh sự cố, 86,7% chọn tìm kiếm trợ giúp từ người thân, bạn bè thay vì các kênh hỗ trợ pháp lý chính thức.
Nút thắt tái hòa nhập cho lực lượng lao động về nước
Tận dụng giá trị từ lao động về nước đang tồn tại nhiều lỗ hổng:
- Việc làm chưa tương xứng: 65% người lao động sau khi hồi hương tìm được việc làm, nhưng tập trung ở các nhóm việc phổ thông như thợ thủ công, dịch vụ, bán hàng hoặc bảo vệ.
- Chính sách hỗ trợ còn hình thức: Dù 90,9% được doanh nghiệp phái cử hỗ trợ tìm việc, chỉ 34,4% đánh giá các chương trình này hữu ích; 24,2% nhận định các giải pháp giới thiệu việc làm thiếu tính thực tế.
Tình trạng này dẫn đến lãng phí lớn nguồn kỹ năng nghề, tác phong công nghiệp và vốn ngoại ngữ mà người lao động đã tích lũy sau nhiều năm làm việc tại nước ngoài.
Giải pháp chiến lược nâng cao hiệu quả hoạt động đưa lao động ra nước ngoài

Để hoạt động này thực sự mang lại giá trị gia tăng bền vững, các chính sách quản lý cần tập trung vào các trụ cột trọng yếu:
- Minh bạch hóa chi phí và triệt tiêu môi giới đen: Chuẩn hóa các khoản thu, mở rộng nguồn tín dụng chính sách ưu đãi cho lao động nghèo, xử lý nghiêm tình trạng tiêu cực từ khâu trung gian.
- Đào tạo kỹ năng thực chất: Chuyển dịch định hướng đào tạo nghề và ngoại ngữ bám sát tiêu chuẩn khắt khe của nước tiếp nhận, giúp nhân lực cạnh tranh vào các phân khúc việc làm kỹ thuật cao, thu nhập tốt.
- Thẩm định thị trường toàn diện: Không chạy theo số lượng chỉ tiêu đưa đi. Cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc, mức độ an toàn và hành lang bảo hộ pháp lý trước khi mở rộng thị trường mới.
- Kết nối chuỗi giá trị sau hồi hương: Xây dựng cơ chế công nhận chứng chỉ kỹ năng quốc tế, liên kết doanh nghiệp FDI trong nước với nguồn nhân lực hoàn thành hợp đồng về nước và hỗ trợ vốn khởi nghiệp.
- Hoàn thiện hệ sinh thái dữ liệu số: Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu theo dõi nhân lực từ khâu xuất cảnh đến giai đoạn tái hòa nhập, phục vụ quản lý sát sao Chỉ tiêu thống kê phát triển bền vững
Nguồn: Báo lao động